victorian age
Định nghĩa
- Danh từ: Thời đại Victoria là một giai đoạn trong lịch sử nước Anh, kéo dài trong suốt triều đại của Nữ hoàng Victoria vào thế kỷ 19. Thời kỳ này được biết đến với việc khôi phục uy tín của chế độ quân chủ Anh thông qua tính cách và các tiêu chuẩn đạo đức của Nữ hoàng, nhưng cũng khiến thời đại mang một danh tiếng khắt khe, đạo đức giả về mặt xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Thời đại Victoria là thời kỳ mở rộng công nghiệp lớn ở Anh.)
- (Nhiều chuẩn mực xã hội khắt khe mà chúng ta liên tưởng đến thời đại Victoria đến từ tầng lớp trung lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thời đại Victoria (dùng với tính từ): Có thể được dùng để mô tả các giá trị, phong cách, hoặc đặc điểm của thời kỳ đó.
- The Victorian age values emphasized family, duty, and hard work. (Các giá trị của thời đại Victoria nhấn mạnh gia đình, bổn phận và lao động chăm chỉ.)
Thời đại Victoria (trong văn học): Thường được nhắc đến khi nói về văn học Anh thế kỷ 19, ví dụ như tác phẩm của Charles Dickens hay các tác giả khác.
- The Victorian age produced some of the most famous novels in English literature. (Thời đại Victoria đã sản sinh ra một số tiểu thuyết nổi tiếng nhất trong văn học Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Victorian (tính từ): thuộc về thời đại Victoria.
- Victorian architecture is known for its ornate details. (Kiến trúc thời Victoria nổi tiếng với các chi tiết trang trí cầu kỳ.)
Victorianism (danh từ): chủ nghĩa Victoria, tư tưởng và phong cách của thời đại Victoria.
- Victorianism often involved a strict moral code. (Chủ nghĩa Victoria thường bao gồm một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Thời kỳ Victoria: Một cụm từ tương tự, thường được dùng thay thế.
- The Victorian period saw many social reforms. (Thời kỳ Victoria chứng kiến nhiều cải cách xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Victorian age", nhưng có thể dùng "to date back to the Victorian age" (có từ thời đại Victoria).
- This tradition dates back to the Victorian age. (Truyền thống này có từ thời đại Victoria.)
Thành ngữ liên quan
- "As Victorian as a parlour": rất Victoria, mang tính chất đạo đức giả hoặc khắt khe.
- His attitude towards entertainment was as Victorian as a parlour. (Thái độ của anh ấy đối với giải trí rất khắt khe như thời Victoria.)